Awalife AI-100Vet Elite: Các chỉ số xét nghiệm


Không chỉ là một máy xét nghiệm, Awalife AI-100Vet Elite là trung tâm phân tích tích hợp, mở rộng phạm vi chẩn đoán vượt trội nhờ công nghệ vi lỏng và trí tuệ nhân tạo (AI). Với khả năng phân tích đa mẫu trong cùng một thiết bị (máu, nước tiểu, phân, dịch cơ thể), AI-100Vet mang đến dữ liệu chuyên sâu cho mọi tình huống lâm sàng, từ thăm khám thường quy đến các ca bệnh phức tạp.

Thiết bị hình thái học AI-100Vet Elite

Mỗi chỉ số hiển thị trên AI-100Vet không đơn thuần là một con số, mà là “dấu mốc” quan trọng trong bức tranh chẩn đoán. Nhờ đó, bác sĩ thú y có thể phát hiện sớm viêm nhiễm, rối loạn huyết học, bệnh lý thận – tiết niệu, rối loạn tiêu hóa, ký sinh trùng và cả các bất thường hiếm gặp, đảm bảo quyết định điều trị luôn dựa trên dữ liệu chính xác.

AI-100Vet cung cấp 46 chỉ số huyết học chi tiết, bao gồm phân tích 7 thành phần bạch cầu (NST – non,


PHẦN 1: HUYẾT HỌC CỦA AWALIFE AI-100VET ELITE

AI-100Vet Elite cung cấp 46 chỉ số huyết học chi tiết, bao gồm phân tích 7 thành phần bạch cầu (NST – non, NSG – trưởng thành, NSH – siêu phân đoạn). Đây là bước tiến quan trọng giúp phát hiện sớm viêm cấp tính qua dấu hiệu “left shift”, theo dõi đáp ứng điều trị và đánh giá rối loạn tủy xương.

Bên cạnh các chỉ số hồng cầu, hemoglobin, tiểu cầu, máy còn có khả năng nhận diện đặc biệt như:

  • Hồng cầu bóng ma (Ghost Cell), hồng cầu hình cầu (Spherocyte) → phục vụ chẩn đoán bệnh tan máu, rối loạn miễn dịch.
  • Tiểu cầu kết cụm và tiểu cầu khổng lồ → đánh giá chính xác nguy cơ rối loạn đông máu.

👉 Với tính năng quét vi thể tự động >500 vùng ảnh, AI nhận diện chính xác từng loại tế bào, hạn chế tối đa sai lệch, cho phép bác sĩ ra quyết định nhanh chóng và tin cậy.

Nếu các máy huyết học 5 thành phần thông thường chỉ phân loại bạch cầu thành NEU, LYM, MON, EOS, BAS, thì AI-100Vet Elite tiến thêm một bước khi tách riêng bạch cầu trung tính thành NST (non), NSG (trưởng thành) và NSH (siêu phân đoạn).
Điều này giúp bác sĩ phát hiện sớm viêm cấp qua chỉ số NST tăng (“left shift”), theo dõi tiến triển điều trị và đánh giá chính xác hơn các rối loạn tủy xương – những thông tin mà máy 5 thành phần dễ bỏ sót.

Xem ngay video ca bệnh để thấy rõ cách AI-100Vet Elite với 7 thành phần bạch cầu phát hiện viêm cấp mà máy 5 thành phần đã bỏ sót.


PHẦN 2: CHỈ SỐ NƯỚC TIỂU

Xét nghiệm nước tiểu giúp cung cấp thông tin nhanh về tình trạng thận, đường tiết niệu và một số rối loạn chuyển hóa trong cơ thể thú cưng.
Trên AI-100Vet Elite, phần xét nghiệm này bao gồm 21 chỉ số được tổng hợp từ cả phân tích hóa sinh, đánh giá bán định lượng và quan sát vi thể.
Danh sách dưới đây liệt kê đầy đủ các chỉ số mà máy có thể phân tích và hiển thị, hỗ trợ bác sĩ thú y tra cứu và đối chiếu kết quả một cách thuận tiện.

STTKý hiệu Thông sốÝ Nghĩa
CastTrụ niệu
1HYAHyaline castTrụ trong (Trụ niệu trong suốt, thường gặp trong bệnh thận nhẹ)
2CECCellular castTrụ tế bào (Trụ niệu chứa tế bào, dấu hiệu tổn thương thận)
3GRA Granular castTrụ hạt (Trụ niệu có cấu trúc hạt, liên quan đến tổn thương ống thận)
4WACWaxy castTrụ sáp (Trụ niệu dày đặc, thường thấy trong bệnh thận mạn tính)
CrystalTinh thể
5MAPStruviteTinh thể Struvite
6COMCCalcium oxalate monohydrateTinh thể canxi oxalat monohydrate (Tinh thể hình đĩa, liên quan đến sỏi thận)
7CODCalcium oxalate dihydrateTinh thể canxi oxalat hai phân tử nước (Tinh thể hình bát giác, liên quan đến sỏi thận)
8CPCalcium phosphateTinh thể calcium phosphate
9UACUric acidTinh thể acid uric (Tinh thể hình kim, liên quan đến tăng acid uric)
10CYSCCystineTinh thể cystine (Tinh thể hiếm, liên quan đến bệnh cystinuria)
CellTế Bào
11RBCRBCHồng cầu (xuất hiện trong nước tiểu do xuất huyết)
12WBCWBCBạch cầu ( dấu hiệu nhiễm trùng)
13RTERenal tubular epithelial cellTế bào biểu mô ống thận (Tế bào từ ống thận, dấu hiệu tổn thương)
14SECSquamous epithelial cellTế bào biểu mô vảy (Tế bào lớp ngoài của đường tiết niệu)
15TECTransitional epithelial cellTế bào biểu mô chuyển tiếp (Tế bào từ bàng quang hoặc niệu quản)
16SPESpermTinh trùng (Có thể xuất hiện trong nước tiểu do nhiễm chéo)
GermVi sinh vật gây bệnh
17COSCocciCầu khuẩn (Loại vi khuẩn tròn, thường gây nhiễm trùng)
18BACRodsTrực khuẩn
19SACYeastNấm men
OtherKhác
20FATLipod dropHạt mỡ (Hạt mỡ trong nước tiểu, liên quan đến bệnh lý thận)
21PHLMucusSợi chất nhầy (Sợi nhầy từ niêm mạc đường tiết niệu)

Với hệ thống 21 chỉ số nước tiểu, AI-100Vet Elite mang lại cho bác sĩ thú y một công cụ mạnh mẽ trong việc đánh giá chức năng tiết niệu và tình trạng sức khỏe tổng thể của thú cưng, góp phần nâng cao độ tin cậy trong chẩn đoán lâm sàng.


PHẦN 3: CHỈ SỐ PHÂN

Xét nghiệm phân là công cụ quan trọng giúp phát hiện ký sinh trùng đường ruột, vi sinh vật gây bệnh và đánh giá tình trạng tiêu hóa của thú cưng. Trên AI-100Vet Elite, quá trình này được mở rộng với 32 chỉ số chi tiết, được chia thành 5 nhóm chính gồm: Trứng ký sinh trùng, Nguyên sinh vật đường ruột, Vi sinh vật gây bệnh, Tế bào và Chức năng tiêu hóa. Nhờ công nghệ quét hơn 500 vùng ảnh kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), máy mang lại kết quả trực quan và chính xác, giúp bác sĩ thú y xác định rõ nguyên nhân rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý đường ruột. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số này để bác sĩ thuận tiện theo dõi và đối chiếu kết quả.

STTKý hiệuThông sốÝ Nghĩa
Parasite EggsTrứng ký sinh trùng
1ALEAscarisTrứng giun đũa 
2ANEHookwormTrứng giun móc 
3CEETapewormTrứng sán dây
4DIPDipylidium caninumTrứng sán dây Dipylidium caninum  
5SPISpirometraTrứng sán dây Spirometra 
6TREAlaria alataTrứng sán lá Alaria 
Intestinal ProtozoaNguyên sinh vật đường ruột
7TRITrichomonasTrùng roi
8GIAGiardiaTrùng roi Giardia 
9GIATGiardia TrophozoiteThể hoạt động của Giardia
10GIACGiardia cystNang Giardia
11CODIsosporium coccidiaTổng số cầu trùng
12COD0Isosporium coccidia 0Nang Cầu trùng 0 bào tử
13COD1Isosporium coccidia 1Nang Cầu trùng 1 bào tử
14COD2Isosporium coccidia 2Nang Cầu trùng 2 bảo tử
GermVi sinh vật gây bệnh
15COSCocciCầu khuẩn
16BACIRodsTrực khuẩn
17SBACBrevibacteriumVi khuẩn Brevibacterium
18CBACCrude BacilliTrực khuẩn thô
19TBACThin BacilliTrực khuẩn mảnh
20C/BCocci/RodsCầu khuẩn/Trực khuẩn
21CAMCampylobacterVi khuẩn Campylobacter
22BACIBacillusVi khuẩn Bacillus
23SS1Serpentine spirocheteXoắn khuẩn hình lượn sóng
24SS2HelicobacterVi khuẩn HP gây viêm dạ dày
25YEAYeastNấm men
CELLTế bào
26RBCRed Blood CellHồng cầu 
27WBCWhite Blood CellBạch cầu
28EPCEpithelial cellTế bào biểu mô 
Digestive FunctionChức năng tiêu hóa
29STAStarch granulesHạt tinh bột (Phần tinh bột chưa tiêu hóa trong phân
30LFATFat dropletsHạt mỡ (Mỡ chưa tiêu hóa, dấu hiệu rối loạn tiêu hóa)
31PLAPlant fibersSợi thực vật (Xơ thực vật trong phân)
32AFMuscle fibersSợi cơ (Xơ cơ chưa tiêu hóa)

PHẦN 4: CHỈ SỐ DỊCH CƠ THỂ

Điểm nổi bật giúp AI-100Vet Elite vượt trội so với AI-80Vet chính là khả năng phân tích dịch cơ thể (dịch não tủy, dịch màng bụng, dịch khớp, dịch màng phổi…).

  • Phát hiện sự hiện diện của tế bào viêm, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.
  • Đánh giá mức độ phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng hệ thống.
  • Hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác trong những ca khó, vốn thường phải gửi mẫu đến trung tâm xét nghiệm lớn.
STTKý hiệuThông sốÝ Nghĩa
TNCC#Total Nucleated CellTổng số tế bào có nhân
1INC#Total Inflammatory CellTổng số tế bào viêm
2GRL#Total GranulocyteTổng số bạch cầu hạt
3NEU#NeutrophilsBạch cầu trung tính
4D-NEU#Degenerative NeutrophilBạch cầu trung tính thoái hóa
5LYM#LymphocytesLympho bào
6MAPC#MacrophagesĐại thực bào
7MCS#Mesothelial CellTế bào trung biểu mô
8PHC#Phagocytic CellTế bào thực bào
9UCC#Unclassified Nucleated CellsTế bào có nhân chưa phân loại
10GRL#/TNCC#GranulocyteTỷ lệ bạch cầu hạt
11LYM#/TNCC#LymphocyteTỷ lệ lympho bào
12MAPC#/TNCC#MacrophageTỷ lệ đại thực bào
13UCC#/TNCC#Unclassified Nucleated CellsTỷ lệ tế bào có nhân chưa phân loại
ErythrocytesHồng cầu
14RBC#Total Red Blood Cell Count (RBC#)Tổng số lượng hồng cầu
15PCV%Packed Cell Volume (PCV%)Thể tích khối hồng cầu
MicroorganismsVi sinh vật
16BAC#Bacilli (BAC#)Trực khuẩn
17COS#Cocci (COS#)Cầu khuẩn

🌐 Công nghệ AI và giá trị thực tiễn

Điểm mạnh của AI-100Vet không chỉ nằm ở số lượng chỉ số, mà còn ở cách AI xử lý và hiển thị dữ liệu.

  • Hình ảnh tế bào, tinh thể, vi sinh vật được hiển thị trực quan ngay trên giao diện, giúp bác sĩ vừa đọc kết quả số liệu vừa quan sát hình thái.
  • AI được huấn luyện trên hàng trăm nghìn mẫu ảnh chuẩn hóa, nhờ đó khả năng nhận diện ngày càng tối ưu khi vận hành nhiều.

👉 Đây chính là lý do AI-100Vet không đơn thuần là máy xét nghiệm, mà là trợ lý thông minh trong chẩn đoán thú y.


🚀 Hiệu quả vận hành trong phòng khám

  • Thời gian xử lý nhanh: trả kết quả chỉ sau vài phút.
  • Giảm nhân lực và sai sót: tự động nhuộm và dàn mẫu chuẩn xác.
  • Giữ doanh thu tại phòng khám: không cần gửi mẫu ra ngoài, tối ưu lợi nhuận.

🏥 Trải nghiệm dành cho chủ nuôi

  • Chủ nuôi có thể xem trực tiếp hình ảnh tế bào, vi khuẩn, ký sinh trùng → tăng sự minh bạch và tin tưởng.
  • Báo cáo in kèm hình minh họa giúp họ hiểu rõ tình trạng bệnh của thú cưng.
  • Sẵn sàng chi trả cao hơn cho dịch vụ xét nghiệm vì thấy rõ giá trị nhận được.

LỢI ÍCH VƯỢT TRỘI CỦA AI-100Vet ELITE

  • 📌 Phân tích đa mẫu trong một thiết bị – máu, nước tiểu, phân, dịch cơ thể.
  • 📌 Hỗ trợ 14 loài thuộc 3 nhóm (động vật có vú, gia cầm, exotic).
  • 📌 Dữ liệu hình thái học chuẩn AI – quét >500 vùng ảnh, thu thập từ 200.000 – 500.000 tế bào/mẫu.
  • 📌 Tự động nhuộm và dàn mẫu, giảm tối đa thao tác thủ công.
  • 📌 Giao diện trực quan, báo cáo tự động, dễ dàng chia sẻ kết quả với chủ nuôi.

👉 Với AI-100Vet, những gì từng được coi là “xa xỉ” tại các trung tâm xét nghiệm lớn nay đã nằm gọn trong một hệ thống thông minh, phù hợp cho phòng khám thú y vừa và lớn.


KẾT LUẬN

Awalife AI-100Vet Elite không chỉ là công cụ phân tích, mà còn là trợ lý chẩn đoán toàn diện cho bác sĩ thú y. Với khả năng bao quát 4 mảng: huyết học – nước tiểu – phân – dịch cơ thể, thiết bị này mở rộng năng lực chuyên môn, giúp phát hiện sớm bệnh lý, theo dõi điều trị hiệu quả và nâng cao độ tin cậy trong mắt chủ nuôi.

Vet Equipment tự hào là đơn vị phân phối chính thức Awalife tại Việt Nam và luôn đồng hành cùng các bác sĩ, phòng khám trong hành trình nâng tầm thú y bằng công nghệ AI.

📞 Liên hệ Vet Equipment để được tư vấn và trải nghiệm trực tiếp Awalife AI-100Vet Elite:

  • VP Miền Bắc: 118 Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội – 0917.750.646 | 098.705.9507
  • VP Miền Nam: 13 đường 19B, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP.HCM – 096.957.7758
  • VP Cần Thơ: B08 đường B4, KDC Hưng Phú 1, Quận Cái Răng – 086.857.5662
    🌐 Website: thietbithuyvietnam.com
    📧 Email: [email protected]
Bài viết liên quan
Tin mới nhất
Cần thêm thông tin?

Gọi 0987 059 507 hoặc email [email protected]

    Gửi yêu cầu báo giá