Không chỉ nổi bật về tốc độ và độ chính xác, Awalife AI-80Vet còn cung cấp một hệ thống chỉ số xét nghiệm phong phú, bao quát cả ba mảng huyết học, nước tiểu và phân. Mỗi chỉ số là một “mảnh ghép” quan trọng trong bức tranh chẩn đoán, giúp bác sĩ thú y đánh giá toàn diện sức khỏe thú cưng – từ các phản ứng viêm cấp tính, bệnh lý máu, rối loạn miễn dịch cho đến các vấn đề về thận, tiêu hóa và ký sinh trùng.
Với 46 chỉ số huyết học (bao gồm phân tích 7 thành phần bạch cầu), 21 chỉ số nước tiểu và 32 chỉ số xét nghiệm phân, AI-80Vet mang đến cho phòng khám một bộ công cụ chẩn đoán đa chức năng, giúp ra quyết định nhanh, chính xác và dựa trên dữ liệu khoa học. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ tên gọi, mô tả và ý nghĩa lâm sàng của từng chỉ số để hỗ trợ quá trình vận hành và khai thác tối đa hiệu quả của thiết bị
PHẦN 1: CHỈ SỐ HUYẾT HỌC
Xét nghiệm huyết học là nền tảng trong chẩn đoán thú y, cung cấp thông tin về tình trạng máu, hệ miễn dịch và khả năng vận chuyển oxy của cơ thể. Trên Awalife AI-80Vet, kết quả huyết học bao gồm 46 chỉ số với phân tích chi tiết 7 thành phần bạch cầu, giúp bác sĩ thú y không chỉ đánh giá tổng quan sức khỏe mà còn phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như nhiễm trùng, viêm, thiếu máu, rối loạn đông máu hay bệnh lý tủy xương.
Nhờ khả năng quét hình ảnh vi thể và nhận diện tự động bằng AI, máy mang lại dữ liệu huyết học có độ chính xác cao, phục vụ cho cả chẩn đoán ban đầu, theo dõi điều trị và tầm soát sức khỏe định kỳ.
Red Cell Distribution Width – Coefficient of Variation
Độ biến thiên kích thước hồng cầu
28
HDW-SD
Hemoglobin Distribution Width – Standard Deviation
Độ phân bố Hemoglobin
29
HDW-CV
Hemoglobin Distribution Width-Coefficient of Variation
Độ biến thiên phân bố Hemoglobin
30
RET#
Reticulocyte
Số lượng hồng cầu lưới
31
RET%
Reticulocyte (%)
Tỷ lệ hồng cầu lưới
32
NRBC#
Nucleated Red Blood Cell
Số lượng hồng cầu có nhân
33
NRBC/WBC%
NRBC to WBC Ratio (%)
Tỷ lệ hồng cầu có nhân / bạch cầu
34
ETG#
Erythrocyte Ghost Cell
Số lượng hồng cầu bóng ma
35
ETG%
Erythrocyte Ghost Cell (%)
Tỷ lệ hồng cầu bóng ma
36
SPH#
Spherocyte
Số lượng hồng cầu hình cầu
37
SPH%
Spherocyte (%)
Tỷ lệ hồng cầu hình cầu
38
AGG#
Agglutinated RBC
Hồng cầu kết cụm
39
PLT
Platelet Count
Số lượng tiểu cầu
40
PCT
Plateletcrit
Dung tích tiểu cầu
41
MPV
Mean Platelet Volume
Thể tích trung bình của tiểu cầu
42
LPLT#
Large Platelet
Số lượng tiểu cầu kích thước lớn
43
P-LCR
Platelet Large Cell Ratio
Tỷ lệ tiểu cầu kích thước lớn
44
APLT#
Aggregated Platelet
Số lượng tiểu cầu kết cụm
45
PDW-SD
Platelet Distribution Width – Standard Deviation
Độ phân bố kích thước tiểu cầu
46
PDW-CV
Platelet Distribution Width – Coefficient of Variation
Độ biến thiên kích thước tiểu cầu
Nếu các máy huyết học 5 thành phần thông thường chỉ phân loại bạch cầu thành NEU, LYM, MON, EOS, BAS, thì AI-80Vet tiến thêm một bước khi tách riêng bạch cầu trung tính thành NST (non), NSG (trưởng thành) và NSH (siêu phân đoạn). Điều này giúp bác sĩ phát hiện sớm viêm cấp qua chỉ số NST tăng (“left shift”), theo dõi tiến triển điều trị và đánh giá chính xác hơn các rối loạn tủy xương – những thông tin mà máy 5 thành phần dễ bỏ sót.
Xem ngay video ca bệnh để thấy rõ cách AI-80Vet với 7 thành phần bạch cầu phát hiện viêm cấp mà máy 5 thành phần đã bỏ sót.
PHẦN 2: CHỈ SỐ NƯỚC TIỂU
Xét nghiệm nước tiểu giúp cung cấp thông tin nhanh về tình trạng thận, đường tiết niệu và một số rối loạn chuyển hóa trong cơ thể thú cưng. Trên AI-80Vet, phần xét nghiệm này bao gồm 21 chỉ số được tổng hợp từ cả phân tích hóa sinh, đánh giá bán định lượng và quan sát vi thể. Danh sách dưới đây liệt kê đầy đủ các chỉ số mà máy có thể phân tích và hiển thị, hỗ trợ bác sĩ thú y tra cứu và đối chiếu kết quả một cách thuận tiện.
STT
Ký hiệu
Thông số
Ý Nghĩa
Cast
Trụ niệu
1
HYA
Hyaline cast
Trụ trong (Trụ niệu trong suốt, thường gặp trong bệnh thận nhẹ)
2
CEC
Cellular cast
Trụ tế bào (Trụ niệu chứa tế bào, dấu hiệu tổn thương thận)
3
GRA
Granular cast
Trụ hạt (Trụ niệu có cấu trúc hạt, liên quan đến tổn thương ống thận)
4
WAC
Waxy cast
Trụ sáp (Trụ niệu dày đặc, thường thấy trong bệnh thận mạn tính)
Crystal
Tinh thể
5
MAP
Struvite
Tinh thể Struvite
6
COMC
Calcium oxalate monohydrate
Tinh thể canxi oxalat monohydrate (Tinh thể hình đĩa, liên quan đến sỏi thận)
7
COD
Calcium oxalate dihydrate
Tinh thể canxi oxalat hai phân tử nước (Tinh thể hình bát giác, liên quan đến sỏi thận)
8
CP
Calcium phosphate
Tinh thể calcium phosphate
9
UAC
Uric acid
Tinh thể acid uric (Tinh thể hình kim, liên quan đến tăng acid uric)
10
CYSC
Cystine
Tinh thể cystine (Tinh thể hiếm, liên quan đến bệnh cystinuria)
Cell
Tế Bào
11
RBC
RBC
Hồng cầu (xuất hiện trong nước tiểu do xuất huyết)
12
WBC
WBC
Bạch cầu ( dấu hiệu nhiễm trùng)
13
RTE
Renal tubular epithelial cell
Tế bào biểu mô ống thận (Tế bào từ ống thận, dấu hiệu tổn thương)
14
SEC
Squamous epithelial cell
Tế bào biểu mô vảy (Tế bào lớp ngoài của đường tiết niệu)
15
TEC
Transitional epithelial cell
Tế bào biểu mô chuyển tiếp (Tế bào từ bàng quang hoặc niệu quản)
16
SPE
Sperm
Tinh trùng (Có thể xuất hiện trong nước tiểu do nhiễm chéo)
Germ
Vi sinh vật gây bệnh
17
COS
Cocci
Cầu khuẩn (Loại vi khuẩn tròn, thường gây nhiễm trùng)
18
BAC
Rods
Trực khuẩn
19
SAC
Yeast
Nấm men
Other
Khác
20
FAT
Lipod drop
Hạt mỡ (Hạt mỡ trong nước tiểu, liên quan đến bệnh lý thận)
21
PHL
Mucus
Sợi chất nhầy (Sợi nhầy từ niêm mạc đường tiết niệu)
Với hệ thống 21 chỉ số nước tiểu, AI-80Vet mang lại cho bác sĩ thú y một công cụ mạnh mẽ trong việc đánh giá chức năng tiết niệu và tình trạng sức khỏe tổng thể của thú cưng, góp phần nâng cao độ tin cậy trong chẩn đoán lâm sàng.
PHẦN 3: CHỈ SỐ PHÂN
Xét nghiệm phân là công cụ quan trọng giúp phát hiện ký sinh trùng đường ruột, vi sinh vật gây bệnh và đánh giá tình trạng tiêu hóa của thú cưng. Trên AI-80Vet, quá trình này được mở rộng với 32 chỉ số chi tiết, được chia thành 5 nhóm chính gồm: Trứng ký sinh trùng, Nguyên sinh vật đường ruột, Vi sinh vật gây bệnh, Tế bào và Chức năng tiêu hóa. Nhờ công nghệ quét hơn 500 vùng ảnh kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), máy mang lại kết quả trực quan và chính xác, giúp bác sĩ thú y xác định rõ nguyên nhân rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý đường ruột. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số này để bác sĩ thuận tiện theo dõi và đối chiếu kết quả.
STT
Ký hiệu
Thông số
Ý Nghĩa
Parasite Eggs
Trứng ký sinh trùng
1
ALE
Ascaris
Trứng giun đũa
2
ANE
Hookworm
Trứng giun móc
3
CEE
Tapeworm
Trứng sán dây
4
DIP
Dipylidium caninum
Trứng sán dây Dipylidium caninum
5
SPI
Spirometra
Trứng sán dây Spirometra
6
TRE
Alaria alata
Trứng sán lá Alaria
Intestinal Protozoa
Nguyên sinh vật đường ruột
7
TRI
Trichomonas
Trùng roi
8
GIA
Giardia
Trùng roi Giardia
9
GIAT
Giardia Trophozoite
Thể hoạt động của Giardia
10
GIAC
Giardia cyst
Nang Giardia
11
COD
Isosporium coccidia
Tổng số cầu trùng
12
COD0
Isosporium coccidia 0
Nang Cầu trùng 0 bào tử
13
COD1
Isosporium coccidia 1
Nang Cầu trùng 1 bào tử
14
COD2
Isosporium coccidia 2
Nang Cầu trùng 2 bảo tử
Germ
Vi sinh vật gây bệnh
15
COS
Cocci
Cầu khuẩn
16
BACI
Rods
Trực khuẩn
17
SBAC
Brevibacterium
Vi khuẩn Brevibacterium
18
CBAC
Crude Bacilli
Trực khuẩn thô
19
TBAC
Thin Bacilli
Trực khuẩn mảnh
20
C/B
Cocci/Rods
Cầu khuẩn/Trực khuẩn
21
CAM
Campylobacter
Vi khuẩn Campylobacter
22
BACI
Bacillus
Vi khuẩn Bacillus
23
SS1
Serpentine spirochete
Xoắn khuẩn hình lượn sóng
24
SS2
Helicobacter
Vi khuẩn HP gây viêm dạ dày
25
YEA
Yeast
Nấm men
CELL
Tế bào
26
RBC
Red Blood Cell
Hồng cầu
27
WBC
White Blood Cell
Bạch cầu
28
EPC
Epithelial cell
Tế bào biểu mô
Digestive Function
Chức năng tiêu hóa
29
STA
Starch granules
Hạt tinh bột (Phần tinh bột chưa tiêu hóa trong phân
Awalife AI-80Vet không chỉ là một máy xét nghiệm, mà là giải pháp chẩn đoán toàn diện cho phòng khám thú y. Với khả năng phân tích 46 chỉ số huyết học (bao gồm 7 thành phần bạch cầu), 21 chỉ số nước tiểu và 32 chỉ số phân, thiết bị mang lại cho bác sĩ dữ liệu sâu – rộng – chính xác, giúp:
Phát hiện sớm các rối loạn tiềm ẩn.
Theo dõi điều trị sát sao, dựa trên bằng chứng khoa học.
Nâng cao hiệu quả chẩn đoán và độ tin cậy trong mắt chủ nuôi.
Với AI-80Vet, những công nghệ phân tích hiện đại vốn chỉ có ở trung tâm xét nghiệm lớn nay đã nằm gọn trong một thiết bị thông minh, tối ưu cho mọi quy mô phòng khám. Đây chính là người bạn đồng hành tin cậy của bác sĩ thú y trong hành trình nâng tầm chất lượng khám chữa bệnh và chăm sóc thú cưng tại Việt Nam.
Chúng tôi tin rằng, khi công nghệ và con người kết hợp hài hòa, giá trị mang lại sẽ vượt ngoài mong đợi. Vet Equipment sẽ tiếp tục đồng hành cùng các bác sĩ, kỹ thuật viên và cơ sở thú y trên toàn quốc trong hành trình ứng dụng công nghệ – nâng cao hiệu quả chẩn đoán – tối ưu trải nghiệm điều trị cho thú cưng.
Hãy để AWALIFE AI80Vet không chỉ là thiết bị, mà là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mọi quyết định chuyên môn của bạn.
📞 Liên hệ Vet Equipment để được tư vấn thiết bị AWALIFE – AI80Vet và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: 📱 Hotline:
VP Miền Bắc: Số 118 Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội – 0917.750.646 hoặc 098.705.9507
VP Miền Nam: Số 13 đường 19B, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. HCM – 096.957.7758
VP Cần Thơ: Số B08 đường B4, KDC Hưng Phú 1, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ – 086.857.5662